Sản phẩm

Máy In Mã Vạch GODEX G500-U (USB)

Giá ban đầu
0₫

Máy Bán Hàng

GODEX

Máy In Mã Vạch GODEX G500-U (USB)THÔNG SỐ KỸ THUẬTPhương thức in: In nhiệt trực tiếp & In mực qua ribbonĐộ phân giải: 300 dpi (12dots/mm)Độ rộng khổ in: 108mmTốc độ in tối đa: 127mm/sCổng giao tiếp: USBTự động cắt giấy: KhôngTrọng lượng: 2.5kgKích cỡ:...

← Sản phẩm trước Sản phẩm tiếp theo →

Máy In Mã Vạch GODEX G500-U (USB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

  • Phương thức in: In nhiệt trực tiếp & In mực qua ribbon
  • Độ phân giải: 300 dpi (12dots/mm)
  • Độ rộng khổ in: 108mm
  • Tốc độ in tối đa: 127mm/s
  • Cổng giao tiếp: USB
  • Tự động cắt giấy: Không
  • Trọng lượng: 2.5kg
  • Kích cỡ: 285x226x171 (D×W×H)
  • Nhiệt độ môi trường làm việc: 5~45 độ C, độ ẩm 20~80%
  • Nhiệt độ môi trường lưu trữ: -40~55 độ C, độ ẩm <93%
  • Nguồn điện vào: 24VDC, 2.5A
  • Báo hết giấy: Có
  • Bộ nhớ trong: DRAM 16M; FLASH 8M

CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH

  • Thời hạn bảo hành: 12 tháng theo số serial number.

máy in mã vạch godex g500


máy in mã vạch godex g500


máy in mã vạch godex g500


máy in mã vạch godex g500

SPECIFICATIONS

Print MethodThermal Transfer / Direct Thermal
Resolution203 dpi (8 dots/mm)
Print Speed5IPS (127 mm/s)
Print Width4.25" (108 mm)
Print LengthMin. 0.16” (4 mm)**; Max. 68” (1727 mm)
Processor32 Bit RISC CPU
Memory8MB Flash (4MB for user storage) / 16MB SDRAM
Sensor TypeAdjustable reflective sensor. Fixed transmissive sensor, central aligned
MediaTypes: Continuous form, gap labels, black mark sensing, and punched hole; label length set by auto sensing or programming
Width: 1” (25.4 mm) Min. - 4.64” (118 mm) Max.
Thickness: 0.0024” (0.06 mm) Min. - 0.01” (0.25 mm) Max. 
Label roll diameter: Max. 5” (127 mm)
Core diameter: 1”, 1.5”, 3" (25.4 mm, 38.1 mm, 76.2 mm)
RibbonTypes: Wax, wax/resin, resin 
Length: 981’ (300 m) 
Width: 1.18” Min - 4.33” (30 mm - 110 mm) Max 
Ribbon roll diameter.: 2.67“ (68 mm)
Core diameter: 1” (25.4 mm)
Printer LanguageEZPL, GEPL, GZPL auto switch
SoftwareLabel design software: GoLabel (for EZPL only) 
Driver: MAC、 Linux、Windows 2000, XP, Vista, Windows 7, 8.1 and 10 , Windows Server 2003 & 2008
DLL: Win CE , .NET , Windows Mobile, Windows 2000 / XP / VISTA / Windows 7 / Windows 8.1 / Android
Resident FontsBitmap fonts: 6, 8, 10, 12, 14, 18, 24, 30, 16X26 and OCR A & B 
Bitmap fonts 90°, 180°, 270° rotatable, single characters 90°, 180°, 270° rotatable
Bitmap fonts 8 times expandable in horizontal and vertical directions
TTF fonts:TTF Fonts (Bold / Italic / Underline ). 0°,90°, 180°, 270° rotatable
Download FontsBitmap fonts: 90°, 180°, 270° rotatable, single characters 90°, 180°, 270° rotatable
Asian fonts: 16x16, 24x24. Traditional Chinese (BIG-5), Simplified Chinese(GB2312), Japanese (S-JIS), Korean (KS-X1001)90∘,180∘,270∘, rotatable and 8 times expandable in horizontal and vertical directions
TTF fonts:TTF Fonts (Bold / Italic / Underline ). 0°,90°, 180°, 270° rotatable
Barcodes1-D Bar codes: 
Code 39, Code 93, EAN-8, EAN-13, EAN 8/13 (with 2 & 5 digits extension), UPC-A, UPC-E, UPC-A and UPC-E with EAN 2 or 5 digit extension, Interleaved 2-of-5 (I 2 of 5), Interleaved 2- o-f 5 with Shipping Bearer Bars, Codabar, Code 128 (subset A, B, C), EAN 128, RPS 128, UCC 128, UCC/EAN-128 K-Mart, Random Weight, Postnet, ITF 14, China Postal Code, HIBC, MSI, Plessey, Telepen, FIM, GS1 DataBar, German Post Code, Planet 11 & 13 digit, Japanese Postnet, Standard 2 of 5, Industrial 2 of 5 , Logmars, Code 11, ISBT -128, Code 32
2-D Bar codes:
PDF417, Datamatrix code, MaxiCode, QR code, Micro PDF417, Micro QR code and Aztec code, Code 49, Codablock F , TLC 39
Code PagesCODEPAGE 437, 850, 851, 852, 855, 857, 860, 861, 862, 863, 865, 866, 869, 737
WINDOWS 1250, 1251, 1252, 1253, 1254, 1255, 1257
Unicode UTF8, UTF16BE, UTF16LE
GraphicsResident graphic file types are BMP and PCX, other graphic formats are downloadable from the software
InterfacesUSB + Parallel Port
USB + Serial Port + Ethernet
Control PanelTwo bi-color status-LEDs: Ready, Status
Control key: FEED
PowerAuto Switching 100-240VAC, 50-60Hz
EnvironmentOperation temperature: 41°F to 104°F (5°C to 40°C)
Storage temperature: -4°F to 122°F (-20°C to 50°C)
HumidityOperation: 30-85%, non-condensing. 
Storage: 10-90%, non-condensing.
Agency ApprovalsCE (EMC), FCC Class A, CB, CCC, cUL, KCC, BIS, EAC
DimensionLength: 11.2” (285 mm)
Height: 6.8” (171 mm)
Width: 8.9” (226 mm)
Weight5.51 lbs (2.5 Kg), excluding consumables
OptionsCutter Module
Label Dispenser
External label roll holder for 10” (250 mm) O.D. label rolls
External label rewinder
Note* Specifications are subject to change without notice. All company and/or product names are trademarks and/or registered trademarks of their respective owners.
** Minimum print height and maximum print speed specification compliance can be dependent on non-standard material variables such as label type, thickness, spacing, liner construction, etc. GoDEX is pleased to test non-standard materials for minimum print height and maximum print speed capability.


THÔNG TIN LIÊN HỆ

KABY.VN - MÁY TÍNH TIỀN

🏦 Địa chỉ: 403 Phạm Văn Thuận, P. Tam Hiệp, Biên Hòa, Đồng Nai

☎ Điện thoại: 0944.888.024 - 0987.19.39.00

📩 Email: vu.pham@kaby.vn

💻 Website: www.kaby.vn